Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awnlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lông cứng nhỏ, râu nhỏ
danh từ
A little awn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
awnlet
Dạng gốc
(base form)
awnlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
awn
+
-let
AI
1
Lông cứng nhỏ
1
Lông cứng nhỏ
1
Lông cứng nhỏ