Dịch

awnlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông cứng nhỏ, râu nhỏdanh từA little awn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awnletDạng gốc (base form)
  2. awnletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI