Dịch

awkward squad

danh từ (noun)
UK/ˈɔːk.wəd ˈskwɒd/US/ˈɔk.wɚd ˈskwɑd/

Nghĩa chính

  1. Đội gồm những tân binh kém cỏi được tập hợp cho cuộc diễn tập đặc biệtdanh từA squad of inept recruits assembled for special drill.
  2. Nhóm các cá nhân kém cỏi hoặc không đủ năng lực trong một tổ chứcdanh từA group of inept or incompetent individuals in an organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awkward squadDạng gốc (base form)
  2. awkward squadsSố nhiều (plural)

AI