Dịch

awayness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng đi vắng; khoảng cách; sự xa xôi; sự vắng mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being away; distance; remoteness; absence; absenteeism.

Họ từ (word family)

cùng gốc awayness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . — Carruthers's.
  • , [...]

AI