awayness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng hoặc tình trạng đi vắng; khoảng cách; sự xa xôi; sự vắng mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being away; distance; remoteness; absence; absenteeism.
Họ từ (word family)
cùng gốc awaynessTừ liên quan (related word)