Dịch

awash

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngập nước, bị sóng tràn quatính từWashed by the waves or tide (of a rock or strip of shore, or of an anchor, etc., when flush with the surface of the water, so that the waves break over it); covered with water.
  2. Tràn ngập, đầy rẫytính từCovered, overspread (with or in something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awashDạng gốc (base form)
  2. more awashSo sánh hơn (comparative)
  3. most awashSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • awash (with water)ngập (trong nước)
  • awash with sthtràn ngập cái gì

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tràn ngập
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • river’s / / / .nhưng sông đang lũ / và những con đường bị ngập nước / và những cây cầu bị phá hủy / trong nỗi hoảng loạn mất mát.
  • , :Đêm nay, tâm trí anh tràn ngập những ảo ảnh:
  • .Algeria tràn ngập tài nguyên thiên nhiên.

AI