Dịch

aslosh

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trượt ngã; đầy, phủ hoặc ngâm (có hoặc trong chất lỏng)tính từSloshing; full of, covered or soaked (with or in a liquid).
  2. Có số lượng lớn, dồi dào (có hoặc trong cái gì đó)tính từHaving a large quantity of, abounding (with or in something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asloshDạng gốc (base form)
  2. more asloshSo sánh hơn (comparative)
  3. most asloshSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • you’d — — .
  • I’m , we’re .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI