Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awareness band
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
w
ɛ
ə
.
n
ə
s
ˈ
b
a
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vòng tay nhận thức
danh từ
awareness bracelet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
awareness band
Dạng gốc
(base form)
awareness band
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòng tay nhận thức
1
Vòng tay nhận thức
1
Vòng tay nhận thức