Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thức tỉnh
danh từ
One who awakes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
awaker
Dạng gốc
(base form)
awaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
awake
+
-er
AI
1
Người thức tỉnh
1
Người thức tỉnh
1
Người thức tỉnh