Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awaitment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình chờ đợi một điều gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of waiting for something.
Nguồn gốc
(etymology)
await
+
-ment
AI
1
Quá trình chờ đợi một điều gì đó
1
Quá trình chờ đợi một điều gì đó
1
Quá trình chờ đợi một điều gì đó