awaiter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đang chờ đợidanh từOne who awaits.
- Đối tượng chờ hoàn thành một tác vụ không đồng bộdanh từAn object that waits for the completion of an asynchronous task.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awaiterDạng gốc (base form)
- awaitersSố nhiều (plural)
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha