Dịch

awaiter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang chờ đợidanh từOne who awaits.
  2. Đối tượng chờ hoàn thành một tác vụ không đồng bộdanh từAn object that waits for the completion of an asynchronous task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awaiterDạng gốc (base form)
  2. awaitersSố nhiều (plural)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

await-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiawaytur

Ngôn ngữ khác

AI