Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avosentan
danh từ
(noun)
/ˌ
æ
v
ə
ˈ
s
ɛ
n
t
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Chất đối kháng thụ thể endthelin cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular endothelin receptor antagonist.
AI
1
Chất đối kháng thụ thể endthelin cụ thể
1
Chất đối kháng thụ thể endthelin cụ thể
1
Chất đối kháng thụ thể endthelin cụ thể