Nghĩa chính
Thêm 46 nghĩa- Con sông ở Wiltshire, Somerset và Bristol, Anh; chạy từ Acton Turville vào eo biển Bristol ở Avonmouthdanh từ riêngA river in Wiltshire, Somerset and Bristol, England; running from Acton Turville into the Bristol Channel at Avonmouth.
- Con sông ở Devon, Anh; chạy từ Dartmoor vào eo biển Anh tại Bigbury-on-Seadanh từ riêngA river in Devon, England; running from Dartmoor into the English Channel at Bigbury-on-Sea.
- Con sông ở Northamptonshire, Leicestershire, Warwickshire, Worcestershire và Gloucestershire, Anh; chạy từ Naseby đến Severn ở Tewkesbury và được gọi là Warwickshire Avondanh từ riêngA river in Northamptonshire, Leicestershire, Warwickshire, Worcestershire and Gloucestershire, England; running from Naseby into the Severn at Tewkesbury, and known as the Warwickshire Avon.
- Con sông ở Wiltshire, Hampshire và Dorset, Anh; chạy từ Pewsey vào eo biển Anh tại Mudeforddanh từ riêngA river in Wiltshire, Hampshire and Dorset, England; running from Pewsey into the English Channel at Mudeford.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stratford-upon-Avondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP2054) |
| Glen Avondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số trước đây ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ |
| Avon Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Highlands, Florida, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Stratford-upon-Avon |
| Avon Gorgedanh từ riêng | danh từ riêng | Hẻm núi trên sông Avon ở Bristol, được bắc qua Cầu treo Clifton |
| Avon Plainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Rich Avon Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Rich Avon Westdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Bradford-on-Avondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở phía tây Wiltshire, Anh, trên sông Wiltshire/Somerset/Bristol Avon (OS lưới ref ST8260) |
46 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 46
Con sông ở Hampshire
- Con sông ở Hampshire, Anh; chạy từ Khu rừng Mới đến Solent ở KeyhavenA river in Hampshire, England; running from the New Forest into the Solent at Keyhaven.
Họ từ (word family)
cùng gốc Avon- AvondaleThành phố ở Arizonadanh từ riêng
- AvonsideĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australiadanh từ riêng
- AvonwickNgôi làng ở giáo xứ Bắc Huish, quận Nam Hams, Devon, Anh (OS lưới ref SX7158)danh từ riêng
- avonymicBắt nguồn từ ông nội của một ngườitính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung