Dịch

avoision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc không nộp thuế mà không thể được coi rõ ràng là trốn thuế là hợp pháp hoặc trốn thuế là bất hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Nonpayment of tax that cannot clearly be seen as either tax avoidance, which is legal, or tax evasion, which is illegal.

Cụm từ (phrase)

tax avoisiondanh từĐồng nghĩa với avoision

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" .

AI