Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avocational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem avocation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, relating to, or being an avocation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amateur
part-time
Nguồn gốc
(etymology)
avocation
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avocational
avocation
Sở thích hoặc theo đuổi giải trí hoặc thư giãn
danh từ
avocational
ly
Xem avocation
trạng từ
AI
1
Xem avocation
1
Xem avocation
1
Xem avocation