Dịch

avocate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gọi tắt hoặc đi; rút tiền; chuyển sang tòa án khácđộng từTo call off or away; to withdraw; to transfer to another tribunal.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhavoco

Cùng gốc (doublet)avoke

AI