Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avidness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất là ham mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being avid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avidness
avid
Khao khát
tính từ
avid
ly
Say sưa, ngấu nghiến
trạng từ
avid
ity
Tính tham lam; sự thèm ăn mạnh mẽ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
avid
+
-ness
AI
1
Tính chất là ham mê
1
Tính chất là ham mê
1
Tính chất là ham mê