Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
averrable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem aver
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being averred.
Nguồn gốc
(etymology)
aver
+
-able
AI
1
Xem aver
1
Xem aver
1
Xem aver