averageable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có khả năng lấy trung bìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being averaged.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| averageable income | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| averageable income | Chưa có nghĩa |