Nghĩa chính
- Khối lượng nguyên tử trung bình cộng của các đồng vị xuất hiện tự nhiên của một nguyên tốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weighted average of the atomic masses of the naturally occurring isotopes of an element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- average atomic massDạng gốc (base form)
- average atomic massesSố nhiều (plural)