Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
available resources
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
v
eɪ
l
ə
b
ə
l
ˈɹ
i
.
s
ɔɹ
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tài nguyên có sẵn, nguồn lực sẵn có
danh từ
resources that are ready for use
Ví dụ
We
need
to
allocate
the
available
resources
efficiently
Chúng ta cần phân bổ các tài nguyên có sẵn một cách hiệu quả
AI
1
Tài nguyên có sẵn
1
Tài nguyên có sẵn
1
Tài nguyên có sẵn