Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
available data
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
v
eɪ
.
l
ə
.
b
ə
l
ˈ
d
ɛ
j
t
ə
/
US
/
ə
ˈ
v
eɪ
l
ə
b
ə
l
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu có sẵn
danh từ
data that is accessible or provided
Ví dụ
We
analyzed
the
available
data
before
drawing
conclusions
.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu có sẵn trước khi đưa ra kết luận.
AI
1
Dữ liệu có sẵn
1
Dữ liệu có sẵn
1
Dữ liệu có sẵn