Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
auxotrophism
danh từ
(noun)
/ˌ
ɔː
k
s
ə
ˈ
t
ɹ
əʊ
f
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với auxotrophy
danh từ
Synonym of auxotrophy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auxotrophism
Dạng gốc
(base form)
auxotrophism
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
disorder
is
the
best
and
virtually
the
only
human
example
of
auxotrophism
for
a
biosynthetic
intermediate
.
Auxotrophism
for
thymidine
was
demonstrated
in
six
SCVs
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
auxotrophy
Nguồn gốc
(etymology)
auxo
+
trophism
AI
1
Đồng nghĩa với auxotrophy
1
Đồng nghĩa với auxotrophy
1
Đồng nghĩa với auxotrophy