Dịch

auxotrophism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với auxotrophydanh từSynonym of auxotrophy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auxotrophismDạng gốc (base form)
  2. auxotrophismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI