Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autumn equinox
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
t
ə
m
ˈ
iː
-/
US
/ˈɔ
t
ə
m
ˈɛ
k
w
ə
ˌ
n
ɑ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thu phân
danh từ
autumnal equinox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autumn equinox
Dạng gốc
(base form)
autumn equinox
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Autumn
Equinox
Day
falls
on
Friday
this
year
.
AI
1
Thu phân
1
Thu phân
1
Thu phân