Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autostimulate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tự kích thích
động từ
to self-stimulate
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
stimulate
AI
1
Tự kích thích
1
Tự kích thích
1
Tự kích thích