Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosporogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân chia tế bào ở tảo và địa y
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cell division in algae and lichen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autosporulation
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
sporogenesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autosporogenic
AI
1
Sự phân chia tế bào ở tảo và địa y
1
Sự phân chia tế bào ở tảo và địa y
1
Sự phân chia tế bào ở tảo và địa y