Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosegmented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phân đoạn tự động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having autosegments
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
segmented
AI
1
Có phân đoạn tự động
1
Có phân đoạn tự động
1
Có phân đoạn tự động