Dịch

autoscattering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng lượng tử được đề xuất sau sự tái hợp của một quanton bị phân táchdanh từkhông đếm được (uncountable)A proposed quantum effect following the recombination of a split quanton

Nguồn gốc (etymology)

AI