Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoradiogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ảnh phóng xạ tự chụp
danh từ
Synonym of autoradiograph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoradiogram
Dạng gốc
(base form)
autoradiogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
radio-
+
-gram
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autoradiograph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autoradiogram
micro
autoradiogram
Bức xạ tự động được tạo ra bằng kỹ thuật vi tự động
danh từ
AI
1
Ảnh phóng xạ tự chụp
1
Ảnh phóng xạ tự chụp
1
Ảnh phóng xạ tự chụp