Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoptically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từ sự quan sát của chính mình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
From one's own observation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
with one's own eyes
Nguồn gốc
(etymology)
autoptical
+
-ly
AI
1
Từ sự quan sát của chính mình
1
Từ sự quan sát của chính mình
1
Từ sự quan sát của chính mình