Dịch

autopsier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện khám nghiệm tử thidanh từOne who carries out an autopsy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autopsierDạng gốc (base form)
  2. autopsiersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI