Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autopoiesis
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tự sáng tạo; tự tổ chức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Self-creation; self-organization.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
practopoiesis
allopoiesis
autopoietic
heteropoiesis
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
-poiesis
AI
1
Tự sáng tạo
1
Tự sáng tạo
1
Tự sáng tạo