Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
automixis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự thụ phấn; sự tự giao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of parthenogenesis in which two haploid gametes from the same meiosis combine
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
automictic
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
mixis
AI
1
Sự tự thụ phấn
1
Sự tự thụ phấn
1
Sự tự thụ phấn