Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
automatic response
Nghĩa chính
1
Phản ứng tự nhiên, phản xạ vô điều kiện
Ví dụ
Her
smile
was
an
automatic
response
to
the
greeting
.
Nụ cười của cô ấy là một phản ứng phản xạ trước lời chào.
Xuất hiện ở từ khác
automatic
kết hợp
phản ứng tự nhiên, phản xạ vô điều kiện
AI
1
Phản ứng tự nhiên
1
Phản ứng tự nhiên
1
Phản ứng tự nhiên