Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
automatic pilot
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɔː
.
t
ə
ˈ
m
æ
t
.
ɪ
k
ˈ
p
aɪ
.
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Chế độ lái tự động
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
autopilot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
automatic pilot
Dạng gốc
(base form)
automatic pilot
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
she
went
about
her
chores
on
automatic
pilot
she
talked
and
he
dozed
and
my
mind
went
on
autopilot
too
much
of
the
writing
seems
to
have
been
done
on
automatic
pilot
AI
1
Chế độ lái tự động
1
Chế độ lái tự động
1
Chế độ lái tự động