Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autologin
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính năng tự động đăng nhập vào hệ thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A feature that automatically logs in to a system.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
login
Ví dụ
Use
autologin
if
you
don't
want
to
type
your
password
repeatedly
.
AI
1
Tính năng tự động đăng nhập vào hệ thống
1
Tính năng tự động đăng nhập vào hệ thống
1
Tính năng tự động đăng nhập vào hệ thống