Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoimmunogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autoantigenic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of autoantigenic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autoantigenic
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
immunogenic
AI
1
Đồng nghĩa với autoantigenic
1
Đồng nghĩa với autoantigenic
1
Đồng nghĩa với autoantigenic