Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autograph book
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
t
ə
ɡ
ɹ
ɑː
f
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈɔ
t
ə
ɡ
ɹ
æ
f
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Sổ xin chữ ký
danh từ
A book in which one collects and displays autographs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autograph book
Dạng gốc
(base form)
autograph book
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sổ xin chữ ký
1
Sổ xin chữ ký
1
Sổ xin chữ ký