Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autogamically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tự động
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an autogamic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
autogamic
+
-ally
Ví dụ
The
two
pronuclei
which
arise
in
this
manner
fuse
autogamically
to
a
synkaryon
[245, 248].
The
mating
system
of
Tetrahymena
pyriformis
has
also
been
very
thoroughly
investigated
.
Until
1965, 12
syngens
could
be
established
,
[…]
AI
1
Theo cách tự động
1
Theo cách tự động
1
Theo cách tự động