Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem autogamy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting or relating to autogamy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autogamic
autogam
y
Tự thụ tinh, phấn hoa thụ tinh có nguồn gốc từ cùng một bông hoa mà nhụy hoa tác động lên
danh từ
autogam
ous
Tự giao
tính từ
autogamic
ally
Theo cách tự động
trạng từ
AI
1
Xem autogamy
1
Xem autogamy
1
Xem autogamy