Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autofisting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động, quá trình hoặc thực hành tình dục tự đánh mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act, process, or sexual practice of fisting oneself.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
fisting
AI
1
Hành động
1
Hành động
1
Hành động