Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoethnographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hiện việc tự điền dân tộc học
danh từ
One who carries out autoethnography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoethnographer
Dạng gốc
(base form)
autoethnographer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
ethnographer
AI
1
Người thực hiện việc tự điền dân tộc học
1
Người thực hiện việc tự điền dân tộc học
1
Người thực hiện việc tự điền dân tộc học