Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autodispenser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phân phối tự động
danh từ
An automatic dispenser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autodispenser
Dạng gốc
(base form)
autodispenser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
dispenser
AI
1
Máy phân phối tự động
1
Máy phân phối tự động
1
Máy phân phối tự động