Dịch

autocutie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình truyền hình hấp dẫndanh từAn attractive television presenter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocutieDạng gốc (base form)
  2. autocutiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . ?

AI