Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocorrelogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu đồ sự tương quan
danh từ
A correlogram, especially one that shows autocorrelations
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocorrelogram
Dạng gốc
(base form)
autocorrelogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
correlogram
AI
1
Biểu đồ sự tương quan
1
Biểu đồ sự tương quan
1
Biểu đồ sự tương quan