Dịch

autoconstruction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình xây dựng ngôi nhà của riêng mình với rất ít hoặc không có sự trợ giúp chuyên nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of building one's own house with little or no professional help.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI