Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autochthonous micrite
danh từ
(noun)
US
/ɔˈ
t
ɑ
k
θ
ə
n
ə
s
ˈ
m
ɪ
k
ɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với automicrite
danh từ
Synonym of automicrite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autochthonous micrite
Dạng gốc
(base form)
autochthonous micrite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
automicrite
AI
1
Đồng nghĩa với automicrite
1
Đồng nghĩa với automicrite
1
Đồng nghĩa với automicrite