Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoalgometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng máy đo tự động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of an autoalgometer
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
algometry
AI
1
Việc sử dụng máy đo tự động
1
Việc sử dụng máy đo tự động
1
Việc sử dụng máy đo tự động