Dịch

autoalgometric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến phép đo tự động; được đo bằng máy đo tự độngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to autoalgometry; measured using an autoalgometer

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 24 .

AI