Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoalgometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo tự động; được đo bằng máy đo tự động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to autoalgometry; measured using an autoalgometer
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
algometric
Ví dụ
A
second
autoalgometric
examination
was
then
done
after
one
hour
,
and
a
third
examination
was
done
after
24
hours
by
the
application
of
the
seed
.
AI
1
Liên quan đến phép đo tự động
1
Liên quan đến phép đo tự động
1
Liên quan đến phép đo tự động