Dịch

autoactivator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Enzyme liên quan đến quá trình tự kích hoạtdanh từAn enzyme involved in autoactivation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoactivatorDạng gốc (base form)
  2. autoactivatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI