Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoactivator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Enzyme liên quan đến quá trình tự kích hoạt
danh từ
An enzyme involved in autoactivation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoactivator
Dạng gốc
(base form)
autoactivator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
activator
AI
1
Enzyme liên quan đến quá trình tự kích hoạt
1
Enzyme liên quan đến quá trình tự kích hoạt
1
Enzyme liên quan đến quá trình tự kích hoạt