Dịch

auto-forwarding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng chuyển tiếp tin nhắn đến từ tài khoản người dùng này sang tài khoản người dùng khác hoặc từ miền này sang miền khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The capability of forwarding incoming messages from one user account to another user account or from one domain to another.

Nguồn gốc (etymology)

AI