Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
auto shift
Nghĩa chính
1
Chuyển số tự động
Ví dụ
Drivers
can
switch
to
auto
shift
in
heavy
traffic
.
Người lái có thể sử dụng chuyển số tự động khi kẹt xe.
Xuất hiện ở từ khác
auto
kết hợp
chuyển số tự động
AI
1
Chuyển số tự động
1
Chuyển số tự động
1
Chuyển số tự động